undignified
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có phẩm cách, không trang trọngtính từlacking in or damaging to dignity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undignifiedDạng gốc (base form)
- more undignifiedSo sánh hơn (comparative)
- most undignifiedSo sánh nhất (superlative)
Xuất hiện ở từ khác
- augusttrái nghĩaThiếu đứng đắn, không giữ được vẻ trang nghiêm.