Nghĩa chính
- Căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đầy căm phẫntính từShowing anger or indignation, especially at something unjust or wrong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indignantDạng gốc (base form)
- more indignantSo sánh hơn (comparative)
- most indignantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- indignant at/about sthphẫn nộ vì điều gìShe was very indignant at the way she had been treated.Cô ấy rất phẫn nộ về cách mình bị đối xử.
- indignant that…phẫn nộ rằng…They were indignant that they hadn't been invited.Họ phẫn nộ vì không được mời.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhindignāns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Căm phẫn
Họ từ (word family)
cùng gốc indignantVí dụ
- .Grace tỏ ra bất bình.
- một lời phản đối đầy công phẫn
- () phẫn nộ về việc gì