Dịch

indignant

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đầy căm phẫntính từShowing anger or indignation, especially at something unjust or wrong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indignantDạng gốc (base form)
  2. more indignantSo sánh hơn (comparative)
  3. most indignantSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • indignant at/about sthphẫn nộ vì điều gìShe was very indignant at the way she had been treated.Cô ấy rất phẫn nộ về cách mình bị đối xử.
  • indignant that…phẫn nộ rằng…They were indignant that they hadn't been invited.Họ phẫn nộ vì không được mời.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhindignāns

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Grace tỏ ra bất bình.
  • một lời phản đối đầy công phẫn
  • () phẫn nộ về việc gì

AI