respetable
A2tính từ (adjective)
/respeˈtable/nguồn
Nghĩa chính
- Đáng kínhtính từrespectable
- Đáng kể, to lớntính từconsiderable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- respetableDạng gốc (base form)
- respetabilísimoSo sánh nhất (superlative)
- respetablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| familia respetable | Gia đình đáng kính | |
| persona respetable | Người đáng kính | |
| opinión respetable | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc respetableNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đáng kính trong mọi khía cạnh.
- .Các truyền thống chỉ đáng tôn trọng trong mức độ chúng đáng kính.
- .Gia đình của anh ấy là một gia đình đáng kính với lịch sử lâu dài.