Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persona respetable
Nghĩa chính
1
Người đáng kính
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老
lǎo
Bậc cao niên, người đáng kính
Tiếng Anh
respectable
Người đáng kính
worshipful
Người đáng kính, bậc tôn quý
AI
1
Người đáng kính
1
Người đáng kính
1
Người đáng kính