Nghĩa chính
- Đáng kínhtính từDeserving respect.
- Đáng chấp nhậntính từDecent; satisfactory.
- Trung lưutính từModerately well-to-do.
- Người đáng kínhdanh từA person who is respectable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- respectableDạng gốc (base form)
- respectablesSố nhiều (plural)
- more respectableSo sánh hơn (comparative)
- most respectableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| respectable age | Tuổi cao | |
| respectable behavior | Hành vi đúng mực | |
| respectable career | Sự nghiệp đàng hoàng | |
| respectable family | Gia đình gia giáo | |
| respectable income | Thu nhập khá | |
| a respectable game | Một ván cờ đáng chấp nhận | |
| a respectable job | Một công việc đáng kính | |
| respectable people | Người đáng kính |
Ví dụ
- ?Anh thấy người ta lịch sự lại buồn tẻ lắm sao?
- . . + .Đến buổi phỏng vấn, hãy mặc thứ gì đó lịch sự, ra dáng.
- “”, , , , .Anh ấy đạt điểm B+ khá ổn trong kỳ thi vừa rồi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc respectableNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- becomingđồng nghĩagợi ý sự kính trọng