Dịch

respectable

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
US[ɹɪˈspɛk.tə.bl̩]nguồn

Nghĩa chính

  1. Đáng kínhtính từDeserving respect.
  2. Đáng chấp nhậntính từDecent; satisfactory.
  3. Trung lưutính từModerately well-to-do.
  4. Người đáng kínhdanh từA person who is respectable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. respectableDạng gốc (base form)
  2. respectablesSố nhiều (plural)
  3. more respectableSo sánh hơn (comparative)
  4. most respectableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

respectable ageTuổi cao
respectable behaviorHành vi đúng mực
respectable careerSự nghiệp đàng hoàng
respectable familyGia đình gia giáo
respectable incomeThu nhập khá
a respectable gameMột ván cờ đáng chấp nhận
a respectable jobMột công việc đáng kính
respectable peopleNgười đáng kính

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Anh thấy người ta lịch sự lại buồn tẻ lắm sao?
  • .  .  + .Đến buổi phỏng vấn, hãy mặc thứ gì đó lịch sự, ra dáng.
  • “”, , , , .Anh ấy đạt điểm B+ khá ổn trong kỳ thi vừa rồi.

AI