respectably
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách đáng kính, đàng hoàngtrạng từIn a respectable manner; so as to gain respect.
- Khá tốt, tạm đượctrạng từModerately; pretty well.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- respectablyDạng gốc (base form)
- more respectablySo sánh hơn (comparative)
- most respectablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| live respectably | Sống đàng hoàng | |
| respectably attired | Ăn mặc chỉnh tề | |
| respectably dressed | Ăn mặc đàng hoàng | |
| respectably employed | Có việc làm đàng hoàng | |
| respectably married | Kết hôn đàng hoàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc respectablyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Một luật sư ăn mặc chỉnh tề đến đọc di chúc.
- bộ phim kết thúc với những người yêu nhau trung niên kết hôn đàng hoàng
- Elizabeth’s , , —, , .Ngôi nhà được xây vào thời Elizabeth, là một tòa nhà gạch lớn, cân đối—nặng nề, nhưng trông đàng hoàng, và có nhiều phòng tốt.