Dịch

respectably

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đáng kính, đàng hoàngtrạng từIn a respectable manner; so as to gain respect.
  2. Khá tốt, tạm đượctrạng từModerately; pretty well.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. respectablyDạng gốc (base form)
  2. more respectablySo sánh hơn (comparative)
  3. most respectablySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

live respectablySống đàng hoàng
respectably attiredĂn mặc chỉnh tề
respectably dressedĂn mặc đàng hoàng
respectably employedCó việc làm đàng hoàng
respectably marriedKết hôn đàng hoàng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Một luật sư ăn mặc chỉnh tề đến đọc di chúc.
  • bộ phim kết thúc với những người yêu nhau trung niên kết hôn đàng hoàng
  • Elizabeth’s , , —, , .Ngôi nhà được xây vào thời Elizabeth, là một tòa nhà gạch lớn, cân đối—nặng nề, nhưng trông đàng hoàng, và có nhiều phòng tốt.

AI