Dịch

unrespectable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không đáng trọng, không đứng đắn, không chỉnh tềtính từNot respectable.
  2. Người không được tôn trọngdanh từOne who is not respectable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unrespectableDạng gốc (base form)
  2. unrespectablesSố nhiều (plural)
  3. more unrespectableSo sánh hơn (comparative)
  4. most unrespectableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI