Nghĩa chính
- Lễ phéptính từMarked or characterized by respect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- respectfulDạng gốc (base form)
- more respectfulSo sánh hơn (comparative)
- most respectfulSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| respectful attitude | Thái độ tôn trọng | |
| respectful distance | Khoảng cách tôn trọng | |
| respectful manner | Cách cư xử lễ phép | |
| respectful silence | Sự im lặng tôn kính | |
| respectful tone | Giọng điệu tôn trọng | |
| respectfully agree | Kính cẩn đồng ý | |
| respectfully disagree | Kính cẩn không đồng ý | |
| respectfully disagreed | Lịch sự bất đồng quan điểm |
Ví dụ
- .Điều hết sức quan trọng là bạn phải cư xử một cách tôn kính đối với công tước và nữ công tước.
- .Hãy biết tôn trọng phụ nữ.
- .Hãy tôn trọng người khác.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc respectfulNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha