respetuoso
A2tính từ (adjective)
/respeˈtwoso/nguồn
Nghĩa chính
- Tôn trọng, lễ phép, kính cẩntính từrespectful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- respetuosoDạng gốc (base form)
- respetuosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- respetuososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- respetuosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| respetuoso con alguien | Tôn trọng ai đó | |
| trato respetuoso | Cách cư xử kính trọng |
Ví dụ
- .Anh ấy kính trọng cấp trên của mình.
- .Anh ấy là công dân kính trọng luật.
- .Bạn phải tôn trọng cha mẹ.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc respetuosoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- respetodễ nhầmTính từ nghĩa lễ phép, cư xử tôn trọng.