Dịch

irrespetuoso

B2tính từ (adjective)
/irespeˈtwoso/

Nghĩa chính

  1. Vô lễ, bất kính, thiếu tôn trọngtính từdisrespectful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrespetuosoDạng gốc (base form)
  2. irrespetuosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. irrespetuososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. irrespetuosaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ¡ !Đừng có vô lễ với mẹ!
  • .Giọng điệu vô lễ đó không có chỗ trong diễn đàn này.
  • .Những kẻ thiếu tôn trọng người khác rất nguy hiểm.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI