Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
respetuosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/respetwosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự tôn trọng
danh từ
respectfulness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
respetuosidad
Dạng gốc
(base form)
respetuosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
尊重
zūn zhòng
Kính trọng, tôn trọng
Tiếng Anh
respectfulness
Sự lễ phép; sự kính cẩn
AI
1
Sự tôn trọng
1
Sự tôn trọng
1
Sự tôn trọng