respectfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lễ phép; sự kính cẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being respectful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- respectfulnessDạng gốc (base form)
- respectfulnessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha