Dịch

disdainful

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khinh khỉnhtính từShowing contempt or scorn; having a pronounced lack of concern for others viewed as unworthy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disdainfulDạng gốc (base form)
  2. more disdainfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most disdainfulSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • disdainful (of sb/sth)khinh bỉ, coi thường (ai/cái gì)

Ví dụ

  • . . .Anh tỏ ra khinh khỉnh với những người mà anh coi là hạng thấp kém. Anh công khai chế nhạo họ. Họ cũng chế giễu anh sau lưng.
  • một số nhà kinh tế tỏ ra khinh khỉnh với đồng nghiệp ở các ngành khoa học xã hội khác
  • , .Cô liếc nhìn những người mà cô đã bỏ lại phía sau, rồi cười khinh khỉnh nhất về phía họ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI