Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disdainfulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem disdain chỉ thái độ, sự
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being disdainful.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
disdainfulness
disdainful
Khinh khỉnh
tính từ
disdainful
ly
Khinh khỉnh, miệt thị
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
disdainful
+
-ness
AI
1
Xem disdain chỉ thái độ
1
Xem disdain chỉ thái độ
1
Xem disdain chỉ thái độ