Dịch

disparaging

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miệt thị, chê bai, gièm phatính từInsulting, ridiculing.
  2. Sự chê bai, sự miệt thịdanh từdisparagement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disparagingDạng gốc (base form)
  2. disparagingsSố nhiều (plural)
  3. more disparagingSo sánh hơn (comparative)
  4. most disparagingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • disparaging about sb/sthcoi thường ai/cái gìShe was rather disparaging about her boss.Cô ấy khá coi thường sếp của mình.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Đó là trường hợp mới nhất Trump sử dụng ngôn từ phi nhân tính và miệt thị khi ông nhắm vào những người nhập cư không giấy tờ và thề sẽ trục xuất hàng loạt nếu đắc cử.
  • […] , .Tôi bị theo dõi bởi những bóng ma có lối thám tử kỳ lạ […] Những người đàn ông với nụ cười nhạt lạnh lùng, và những phụ nữ với lời chê bai chua cay.
  • ' .Billy đưa ra những bình luận miệt thị về ngôn ngữ mẹ đẻ của các sinh viên nước ngoài.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Miệt thị
Trái nghĩa

AI