Dịch

meritorious

C1tính từ (adjective)
UK/ˌmɛɹɪˈtɔːɹɪ.əs/US/ˌmɛɹɪˈtoʊɹi.əs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xứng đáng, đáng khen, đáng thưởngtính từDeserving of merit or commendation; deserving reward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meritoriousDạng gốc (base form)
  2. more meritoriousSo sánh hơn (comparative)
  3. most meritoriousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

meritorious mastdanh từPhiên bản hiện đại của cột buồm (buổi điều trần kỷ luật hải quân), trong đó sĩ quan chỉ huy chọn ra một thuyền viên để kỷ luật chính thức

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimeritorious
  2. từ tiếng Latinhmeritōrius“earning money”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Viên cảnh sát nhận được Giải thưởng Phục vụ Xuất sắc từ cơ quan biết ơn của mình.
  • ; .Làm điều tốt cho người khác là việc làm đáng khen; làm tổn thương người khác là một tội lỗi.
  • .Laszlo nhận được huy chương vì thành tích phục vụ xuất sắc.

AI