Nghĩa chính
- Xứng đáng, đáng khen, đáng thưởngtính từDeserving of merit or commendation; deserving reward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meritoriousDạng gốc (base form)
- more meritoriousSo sánh hơn (comparative)
- most meritoriousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meritorious mastdanh từ | danh từ | Phiên bản hiện đại của cột buồm (buổi điều trần kỷ luật hải quân), trong đó sĩ quan chỉ huy chọn ra một thuyền viên để kỷ luật chính thức |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimeritorious
- từ tiếng Latinhmeritōrius“earning money”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc meritoriousVí dụ
- .Viên cảnh sát nhận được Giải thưởng Phục vụ Xuất sắc từ cơ quan biết ơn của mình.
- ; .Làm điều tốt cho người khác là việc làm đáng khen; làm tổn thương người khác là một tội lỗi.
- .Laszlo nhận được huy chương vì thành tích phục vụ xuất sắc.