Nghĩa chính
- Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dươngtính từMeriting praise; worthy of high praise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- praiseworthyDạng gốc (base form)
- praiseworthierSo sánh hơn (comparative)
- more praiseworthySo sánh hơn (comparative)
- most praiseworthySo sánh nhất (superlative)
- praiseworthiestSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc praiseworthyVí dụ
- .Một số khu vực của New Zagreb có quy hoạch đô thị thực sự tốt và đáng khen ngợi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng khen ngợi
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha