Dịch

praiseworthiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đáng khen ngợi, sự đáng ca ngợi, sự đáng ca tụng, sự đáng tán tụng, sự đáng tán dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being praiseworthy.

Nguồn gốc (etymology)

AI