Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elogioso
tính từ
(adjective)
/eloˈxjoso/
Nghĩa chính
1
Đáng khen ngợi
tính từ
praiseworthy
2
Tâng bốc
tính từ
flattering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elogioso
Dạng gốc
(base form)
elogios
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
elogioso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
elogios
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Su
profesor
le
escribió
una
larga
y
elogiosa
carta
de
recomendación
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flattering
Tâng bốc nịnh hót
praiseworthy
Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương
AI
1
Đáng khen ngợi
2
Tâng bốc
1
Đáng khen ngợi
2
Tâng bốc
1
Đáng khen ngợi
2
Tâng bốc