Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elogiable
tính từ
(adjective)
/eloˈxjable/
Nghĩa chính
1
Đáng khen ngợi
tính từ
praiseworthy, commendable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elogiable
Dạng gốc
(base form)
elogiable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
praiseworthy
Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương
AI
1
Đáng khen ngợi
1
Đáng khen ngợi
1
Đáng khen ngợi