Nghĩa chính
- Đáng khâm phụctính từDeserving of the highest esteem or admiration; estimable.
- Đáng ca ngợi, đáng khâm phụctính từGood or heroic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admirableDạng gốc (base form)
- more admirableSo sánh hơn (comparative)
- most admirableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admirable achievement | Thành tựu đáng khâm phục | |
| admirable effort | Nỗ lực đáng khâm phục | |
| admirable quality | Phẩm chất đáng quý | |
| admirable courage | Sự dũng cảm đáng khâm phục | |
| truly admirable | Thực sự đáng ngưỡng mộ | |
| red admirabledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với red admiral |
| admirable grasshopperdanh từ | danh từ | Syrbula admirabilis, một loài châu chấu ở Mexico và Mỹ |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- lovelyđồng nghĩacó nghĩa gần, nhưng “admirable” nhấn mạnh sự ngưỡng mộ hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc admirableNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Độ êm ái đáng khâm phục của chuyến đi cũng mang lại sự tán dương lớn nhất cho những người, bất chấp khó khăn do thiếu thốn nhân lực và vật liệu, đã thành công trong việc duy trì đường ray ở tình trạng hoàn hảo như vậy.
- .Hành động dập tắt các đám cháy đang bùng lên thật đáng ca ngợi.
- .Bà ấy là một phụ nữ đáng khâm phục.