Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirífico
tính từ
(adjective)
/miˈɾifiko/
Nghĩa chính
1
Đáng ngưỡng mộ, tuyệt vời
tính từ
admirable, wonderful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mirífico
Dạng gốc
(base form)
mirífic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mirífico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mirífic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
admirable
Đáng khâm phục
AI
1
Đáng ngưỡng mộ
1
Đáng ngưỡng mộ
1
Đáng ngưỡng mộ