Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
admirableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being admirable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
admirableness
admirable
Đáng khâm phục
tính từ
admirabl
y
Một cách đáng ngưỡng mộ
trạng từ
admirab
ility
Phẩm chất đó tạo ra sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
admirable
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ
1
Trạng thái hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ
1
Trạng thái hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ