Dịch

savory

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈseɪv.ɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngon miệngtính từTasty, attractive to the palate.
  2. Có vị mặntính từEither salty or spicy, but not sweet.
  3. Vị umamitính từUmami.
  4. Món ăn mặndanh từA savory snack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. savoryDạng gốc (base form)
  2. savoriesSố nhiều (plural)
  3. savorierSo sánh hơn (comparative)
  4. savoriestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

blue savorydanh từSatureja coerulea hay Satureja montana 'Coerulea', một loại thảo dược mọc ở Đông Âu
winter savorydanh từLoại thảo mộc lâu năm, Satureja montana, được sử dụng trong nấu ăn để thay thế cho món mặn mùa hè hàng năm
summer savorydanh từSatureja hortensischưa dịch

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Đàng hoàng
  1. Morally or ethically acceptable.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngon miệng

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisavory
  2. từ tiếng Pháp cổsavouré
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisaverey
  2. từ tiếng Anh cổsæþerie
  3. từ tiếng Latinhsatureia

Ví dụ

  • ; .Nhà hàng cao cấp phục vụ một loạt các món ăn ngon; món nào cũng rất tuyệt.
  • , , , , .Nấm, thịt, bánh mì, cơm, đậu phộng và khoai tây đều là những món ăn mặn ngon.
  • .Món súp thỏ đậm đà tương phản tốt với món bánh mì kẹp dưa chuột ngọt với mứt.

AI