Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngon miệngtính từTasty, attractive to the palate.
- Có vị mặntính từEither salty or spicy, but not sweet.
- Vị umamitính từUmami.
- Món ăn mặndanh từA savory snack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue savorydanh từ | danh từ | Satureja coerulea hay Satureja montana 'Coerulea', một loại thảo dược mọc ở Đông Âu |
| winter savorydanh từ | danh từ | Loại thảo mộc lâu năm, Satureja montana, được sử dụng trong nấu ăn để thay thế cho món mặn mùa hè hàng năm |
| summer savorydanh từ | danh từ | Satureja hortensischưa dịch |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Đàng hoàng
- Morally or ethically acceptable.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngon miệng
Họ từ (word family)
cùng gốc savoryNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisavory
- từ tiếng Pháp cổsavouré
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisaverey
- từ tiếng Anh cổsæþerie
- từ tiếng Latinhsatureia
Ví dụ
- ; .Nhà hàng cao cấp phục vụ một loạt các món ăn ngon; món nào cũng rất tuyệt.
- , , , , .Nấm, thịt, bánh mì, cơm, đậu phộng và khoai tây đều là những món ăn mặn ngon.
- .Món súp thỏ đậm đà tương phản tốt với món bánh mì kẹp dưa chuột ngọt với mứt.