umami
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ngọt thịtdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the five basic tastes, the savory taste of foods such as seaweed, cured fish, aged cheeses and meats.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| umami bombdanh từ | danh từ | Món ăn hoặc bữa ăn có vị umami đậm đà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc umamiTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật旨味
Ví dụ
- “ ”— , , . — , […]
- . "." "." , , .