Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
umami
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/uˈmami/
Nghĩa chính
1
Ngọt thịt
danh từ
umami
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
umami
Ngọt thịt
AI
1
Ngọt thịt
1
Ngọt thịt
1
Ngọt thịt