osmazome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất trước đây được cho là mang lại mùi và vị đặc trưng của thịt cho một số món ăndanh từkhông đếm được (uncountable)A substance formerly supposed to impart the characteristic meaty smell and taste to certain dishes.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὀσμήosmḗ“smell”
Ví dụ
- , , , .