Dịch

嘴

HSK2
Hay gặp
zuǐ

Nghĩa chính

  1. Miệng, mồmmouth
  2. Mỏbeak
  3. Đầu phun, vòi phunnozzle
  4. Vòi ấm, vòispout (of teapot etc)

Lượng từ (measure word)张个

Chữ và bộ thủ (character, radical)

嘴
zuǐ
Bộ: 口 · khẩu (miệng)16 nét
mouth, lips

Cụm từ (phrase)

张嘴Há miệng
插嘴Xen mồm, ngắt lời
撇嘴Bĩu môi
贫嘴Lẻo mép
闭嘴Ngậm miệng
顶嘴Cãi lại
含在嘴里Ngậm trong miệng

Ví dụ

  • 。Mở miệng ra và nhắm mắt lại.
  • 。Môi em đẹp quá.
  • !Im miệng!

AI