desembocadura
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desembokaˈduɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Cửa sôngdanh từmouth (of a river)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desembocaduraDạng gốc (base form)
- desembocadurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desembocadura de un río | Cửa sông |
Ví dụ
- .Lisbon nằm ở miệng sông Tajo
- .Miệng sông cách khoảng năm km về phía bắc
- . .Nước ở miệng sông không ngọt cũng không mặn. Đó là nước lợ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh