Dịch

desembocadura

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desembokaˈduɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cửa sôngdanh từmouth (of a river)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desembocaduraDạng gốc (base form)
  2. desembocadurasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

desembocadura de un ríoCửa sông

Ví dụ

  • .Lisbon nằm ở miệng sông Tajo
  • .Miệng sông cách khoảng năm km về phía bắc
  • . .Nước ở miệng sông không ngọt cũng không mặn. Đó là nước lợ

Đồng nghĩa (synonym)

AI