Nghĩa chính
- Ngon miệng, kích thích vị giáctính từThat appeals to, or stimulates the appetite.
- Hấp dẫn, lôi cuốntính từAppealing or enticing.
- Món ăn kèm bánh mìdanh từkhông đếm được (uncountable)any food traditionally eaten with a bagel, as an accompaniment, topping or filling; including dairy products and pareve but not meat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appetizingDạng gốc (base form)
- appetizingsSố nhiều (plural)
- more appetizingSo sánh hơn (comparative)
- most appetizingSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Phápappétissant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngon miệng
Họ từ (word family)
cùng gốc appetizingVí dụ
- .Món ăn này trông rất ngon miệng.
- Sheffi, & , , , , , , , .Alina Sheffi, một nhân viên thái lát tại Russ & Daughters, đứng ở vị trí quen thuộc của cô trong không gian dài và hẹp phía sau tủ trưng bày bằng kính đầy kem phô mai, các miếng cá hồi xông khói, cá trích ngâm chua, cá trắng, mỡ gà và đủ loại đồ ăn kèm khác.
- .Cái đó trông không ngon miệng cho lắm.