Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unappetizingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng không ngon miệng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unappetizing.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unappetizingness
unappetizing
Kém ngon lành
tính từ
appetizingness
Trạng thái ngon miệng
danh từ
appetizing
Ngon miệng, kích thích vị giác
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
unappetizing
+
-ness
AI
1
Chất lượng không ngon miệng
1
Chất lượng không ngon miệng
1
Chất lượng không ngon miệng