Dịch

unsavory

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không mặn; không có hương vịtính từNot savory; without flavor.
  2. Mùi vị tệ; khó chịutính từOf bad taste; distasteful.
  3. Làm cho một hoạt động không mong muốntính từMaking an activity undesirable.
  4. Đáng chê trách, không đáng kính trọng, có tư cách đạo đức đáng nghi ngờtính từDisreputable, not respectable, of questionable moral character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsavoryDạng gốc (base form)
  2. more unsavorySo sánh hơn (comparative)
  3. most unsavorySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • Tom's .

AI