Dịch

venerable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đáng kính, đáng tôn kínhtính từCommanding respect because of age, dignity, character or position.
  2. Đáng kính trọng, đáng tôn kínhtính từWorthy of reverence.
  3. Cổ kính, lâu đời, cổ xưatính từAncient, antiquated or archaic.
  4. Linh thiêng, mang ý nghĩa lịch sửtính từMade sacred especially by religious or historical association.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venerableDạng gốc (base form)
  2. more venerableSo sánh hơn (comparative)
  3. most venerableSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Phúc hậu
  1. Phúc hậu, đáng kínhGiving an impression of aged goodness and benevolence.

Ví dụ

  • , .Chúng tôi nhìn dòng suối đáng kính không phải trong ánh hào quang ngắn ngủi của một ngày rồi vĩnh viễn đi mất, mà trong ánh sáng thanh bình nhưng uy nghi của những kỷ niệm trường tồn.
  • , .Anh hùng là một danh hiệu đáng tôn kính, vì cái giá phải trả.
  • .Bede Đáng kính được coi là một trong những nhà biên sử quan trọng nhất thời kỳ đầu Trung Cổ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạivénérable
  2. từ tiếng Latinhvenerabilis

AI