重大
HSK3
Hay gặpHán-Việt: trọng đại
zhòng dà
Nghĩa chính
- quan trọng, trọng đại, đáng kể, lớntính từImportant, significant, or major, especially before nouns such as event, problem, influence, or contribution.
- to lớn, trọng đại, vĩ đạitính từGreat and impressive in degree or stature.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
重
zhòngtrọng
Bộ: 里 · lý (làng; dặm)9 nét
heavy, weighty; double大
dàđại
Bộ: 大 · đại (to lớn)3 nét
big, great, vast, large, highVí dụ
- 。Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
Xuất hiện ở từ khác
- materialTiếng Anhtương đương
- serioTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 严重đồng nghĩaCó tầm quan trọng hoặc tác động lớn; thường dùng trước danh từ.
- 重要dễ nhầm, đồng nghĩa「重大」 chỉ quy mô và mức độ ảnh hưởng rất lớn, thường kết hợp với danh từ trang trọng như 会议, 意义, 贡献; trong khi 「重要」 dùng phổ biến cho cả đời sống thường ngày lẫn văn viết.