Dịch

重大

HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: trọng đại
zhòng dà

Nghĩa chính

  1. quan trọng, trọng đại, đáng kể, lớntính từImportant, significant, or major, especially before nouns such as event, problem, influence, or contribution.
  2. to lớn, trọng đại, vĩ đạitính từGreat and impressive in degree or stature.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

重
zhòngtrọng
Bộ: 里 · lý (làng; dặm)9 nét
heavy, weighty; double
大
dàđại
Bộ: 大 · đại (to lớn)3 nét
big, great, vast, large, high

Cụm từ (phrase)

重大事件Sự kiện trọng đại
重大影响Ảnh hưởng to lớn
重大意义Ý nghĩa trọng đại
重大突破Đột phá lớn
重大贡献Cống hiến to lớn
重大打击Cú đòn nghiêm trọng
重大发现Phát hiện lớn
重大决定Quyết định quan trọng

Ví dụ

  • 。Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

AI