Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- tự hàotính từB1feeling proud of something; satisfied with an achievement
- kiêu ngạotính từB2having an excessively high opinion of oneself; arrogant
- tự trọngtính từB2possessing a proper sense of one's worth
- oai vệtính từC1stately, majestic; standing upwards in a majestic way
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proudDạng gốc (base form)
- prouderSo sánh hơn (comparative)
- more proudSo sánh hơn (comparative)
- proudestSo sánh nhất (superlative)
- most proudSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- proud of sb/sth/yourselftự hào về ai/cái gì/bản thân
- proud of sb/sth/yourself for doing sthtự hào về ai/cái gì/bản thân vì đã làm gìHe was proud of himself for not giving up.Anh ấy tự hào về bản thân vì đã không bỏ cuộc.
- proud to be/do sthtự hào khi là/làm gìI feel very proud to be a part of the team.Tôi cảm thấy rất tự hào khi là một phần của đội.
- proud (that)…tự hào rằng…She was proud that her daughter had so much talent.Cô ấy tự hào rằng con gái mình có nhiều tài năng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be proud of | Tự hào về | |
| proud heritage | Di sản đáng tự hào | |
| proud moment | Khoảnh khắc tự hào | |
| proud of oneself | Tự hào về bản thân | |
| proud tradition | Truyền thống tự hào | |
| proud achievement | Thành tựu đáng tự hào | |
| proud architecture | Kiến trúc bề thế | |
| proud as a peacocktính từ | tính từ | Kiêu hãnh như công |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Tự hào
- Tự hào, hãnh diệnThat makes one feel proud (of something one did)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc proudNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiproud
- từ tiếng Anh cổprūd
- từ tiếng Pháp cổprod
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn nên tự hào về tôi.
- . Mary's , " ". .Tôi nhớ có một bà đến kiểm tra Trường Dân Hộ St. Mary's, nơi tôi lớn lên, và khi thấy chúng tôi trong những bộ đồng phục Elizabethan xinh đẹp mà chúng tôi tự hào, bà đã rơi nước mắt vì “đó thật tàn nhẫn khi mặc chúng tôi như trẻ mồ côi từ thiện”. Chúng tôi suýt nữa đã...
- Norsus [...] walked between the lines of soldiers in their bronze armour; keen swords in their hands and proud plumes fluttering from their helmets.Norsus [...] bước giữa các hàng lính trong áo giáp đồng, kiếm sắc trong tay và những lông vũ kiêu hùng phất phới trên mũ.