Dịch

humiliated

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bị bẽ mặt, tủi nhụctính từdeprived of dignity or self-respect
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của humiliateđộng từsimple past and past participle of humiliate

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc humiliated

Ví dụ

  • .Tôi đã cảm thấy bị phản bội và bị sỉ nhục.
  • .Tôi đã vô cùng bẽ mặt.
  • .Tom cảm thấy bị bẽ mặt.

AI