arrastrado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/arasˈtɾado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kéotính từdragged
- Bị sỉ nhụctính từhumiliated
- Nô lệtính từservile
- Kẻ liếm mông, kẻ liếm đít, kẻ hôn môngdanh từgroveller, bootlicker, ass-kisser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrastradoDạng gốc (base form)
- arrastradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- arrastradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- arrastradaGiống cái (feminine)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cố gắng hết sức
- try-hard, tryhard