Dịch

arrastrado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/arasˈtɾado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kéotính từdragged
  2. Bị sỉ nhụctính từhumiliated
  3. Nô lệtính từservile
  4. Kẻ liếm mông, kẻ liếm đít, kẻ hôn môngdanh từgroveller, bootlicker, ass-kisser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrastradoDạng gốc (base form)
  2. arrastradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arrastradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arrastradaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cố gắng hết sức
  1. try-hard, tryhard

AI