Nghĩa chính
- Đầy tự hàotính từFull of pride.
- Tự hào về điều gì đótính từTaking pride in something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pridefulDạng gốc (base form)
- more pridefulSo sánh hơn (comparative)
- most pridefulSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- prouddễ nhầmtự kiêu, mang nghĩa tiêu cực hơn ‘proud’ khi chỉ thái độ tự cao
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pridefulVí dụ
- , , .
- ? ? / ? / ever-wanted , , / ? / ? / ?
- , , . , . .