Nghĩa chính
- Một cách tự hàotrạng từIn a proud manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proudlyDạng gốc (base form)
- proudlierSo sánh hơn (comparative)
- more proudlySo sánh hơn (comparative)
- proudliestSo sánh nhất (superlative)
- most proudlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proudly announce | Tự hào thông báo | |
| proudly display | Tự hào trưng bày | |
| proudly present | Tự hào giới thiệu | |
| proudly proclaim | Tự hào tuyên bố | |
| smile proudly | Mỉm cười đầy tự hào | |
| stand proudly | Đứng hiên ngang |
Họ từ (word family)
cùng gốc proudlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiproutly
- từ tiếng Anh cổprūtlīċe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " [ ] £5 ," .Hardwick tự hào nói: “Chúng tôi đã giao [dự án] 5 triệu bảng Anh theo ngân sách và đúng thời hạn”.
- .Anh ấy đã tự hào giành giải nhất.
- .Con công kiêu hãnh sải bước.