Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orgullosamente
C1
trạng từ
(adverb)
/oɾɡuˌʃosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Kiêu hãnh
trạng từ
proudly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
orgullo
orgulloso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proudly
Một cách tự hào
AI
1
Kiêu hãnh
1
Kiêu hãnh
1
Kiêu hãnh