Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lúng túngtính từHaving a feeling of shameful discomfort.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của embarrassđộng từsimple past and past participle of embarrass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embarrassedDạng gốc (base form)
- more embarrassedSo sánh hơn (comparative)
- most embarrassedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- embarrassed about sthxấu hổ về cái gìHe's embarrassed about his weight.Anh ấy xấu hổ về cân nặng của mình.
- embarrassed about doing sthxấu hổ vì đã làm gìI was embarrassed about talking to my parents about it.Tôi xấu hổ khi phải nói chuyện đó với bố mẹ.
- embarrassed at sthxấu hổ về cái gìShe was embarrassed at her own behaviour.Cô ấy xấu hổ về hành vi của chính mình.
- embarrassed at doing sthxấu hổ vì đã làm gìHe felt embarrassed at being the centre of attention.Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì trở thành tâm điểm chú ý.
- embarrassed to do sthxấu hổ khi phải làm gìI'm embarrassed to admit it, but I laughed.Tôi thật xấu hổ khi phải thừa nhận điều đó, nhưng tôi đã cười.
- financially embarrassedtúng thiếu về tiền bạc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| embarrassed smile | Nụ cười ngượng ngùng | |
| feel embarrassed | Cảm thấy bối rối | |
| I'm embarrassedcụm từ | cụm từ | Biểu thị rằng người nói đang bối rối |
| temporarily embarrassed millionairedanh từ | danh từ | Người nghèo chủ trương chống lại các chương trình phúc lợi xã hội vì họ tin rằng họ sẽ trở nên giàu có trong tương lai |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bị cản trở
- Bị cản trở, bị trở ngạiImpeded; obstructed; in an awkward situation.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc embarrassedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Sau khi trở về từ hồ bơi, Aleshia cảm thấy khá hơn nhiều, dù vẫn còn hơi lúng túng.
- […] .họ có thể để mắt trìu mến nhìn về phía những vách đá trắng xa xôi vốn thường báo hiệu cho người Anh lúng túng một lời hứa an toàn.
- .Anh ấy không bao giờ ngượng ngùng.