Dịch

embarrassed

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
UK/ɪmˈbæɹ.əst/US/ɪmˈbɛɹəst/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lúng túngtính từHaving a feeling of shameful discomfort.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của embarrassđộng từsimple past and past participle of embarrass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embarrassedDạng gốc (base form)
  2. more embarrassedSo sánh hơn (comparative)
  3. most embarrassedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • embarrassed about sthxấu hổ về cái gìHe's embarrassed about his weight.Anh ấy xấu hổ về cân nặng của mình.
  • embarrassed about doing sthxấu hổ vì đã làm gìI was embarrassed about talking to my parents about it.Tôi xấu hổ khi phải nói chuyện đó với bố mẹ.
  • embarrassed at sthxấu hổ về cái gìShe was embarrassed at her own behaviour.Cô ấy xấu hổ về hành vi của chính mình.
  • embarrassed at doing sthxấu hổ vì đã làm gìHe felt embarrassed at being the centre of attention.Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì trở thành tâm điểm chú ý.
  • embarrassed to do sthxấu hổ khi phải làm gìI'm embarrassed to admit it, but I laughed.Tôi thật xấu hổ khi phải thừa nhận điều đó, nhưng tôi đã cười.
  • financially embarrassedtúng thiếu về tiền bạc

Cụm từ (phrase)

embarrassed smileNụ cười ngượng ngùng
feel embarrassedCảm thấy bối rối
I'm embarrassedcụm từBiểu thị rằng người nói đang bối rối
temporarily embarrassed millionairedanh từNgười nghèo chủ trương chống lại các chương trình phúc lợi xã hội vì họ tin rằng họ sẽ trở nên giàu có trong tương lai

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bị cản trở
  1. Bị cản trở, bị trở ngạiImpeded; obstructed; in an awkward situation.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .Sau khi trở về từ hồ bơi, Aleshia cảm thấy khá hơn nhiều, dù vẫn còn hơi lúng túng.
  • […] .họ có thể để mắt trìu mến nhìn về phía những vách đá trắng xa xôi vốn thường báo hiệu cho người Anh lúng túng một lời hứa an toàn.
  • .Anh ấy không bao giờ ngượng ngùng.

AI