avergonzado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/abeɾɡonˈθado/nguồn
Nghĩa chính
- Xấu hổ, hổ thẹntính từembarrassed, ashamed
- Quá khứ phân từ của avergonzarđộng từpast participle of avergonzar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avergonzadoDạng gốc (base form)
- avergonzadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- avergonzadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- avergonzadaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Anh ấy xấu hổ vì điểm số mình nhận được.
- .Anh ấy xấu hổ vì hành vi xấu của mình.
- .Bạn nên xấu hổ vì sự ngu dốt của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xấu hổ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh