Dịch

avergonzado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/abeɾɡonˈθado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xấu hổ, hổ thẹntính từembarrassed, ashamed
  2. Quá khứ phân từ của avergonzarđộng từpast participle of avergonzar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avergonzadoDạng gốc (base form)
  2. avergonzadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. avergonzadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. avergonzadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Anh ấy xấu hổ vì điểm số mình nhận được.
  • .Anh ấy xấu hổ vì hành vi xấu của mình.
  • .Bạn nên xấu hổ vì sự ngu dốt của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xấu hổ

Ngôn ngữ khác

AI