Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apenado
C1
tính từ
(adjective)
/apeˈnado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Buồn, đau buồn, đau đớn
tính từ
sad, griefed, pained
2
Xấu hổ
tính từ
embarrassed, ashamed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apenado
Dạng gốc
(base form)
apenad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apenado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
apenad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不幸
bù xìng
Đau buồn, đáng buồn
Tiếng Anh
sad
Buồn bã, đau buồn, buồn rầu
embarrassed
Lúng túng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Buồn
triste
Xấu hổ
avergonzado
Khác
deprimido
descontento
infeliz
Xuất hiện ở từ khác
bad
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Buồn
2
Xấu hổ
1
Buồn
2
Xấu hổ
1
Buồn
2
Xấu hổ