Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apangado
tính từ
(adjective)
/apanˈɡado/
Nghĩa chính
1
Ngu si; câm; ngốc nghếch
tính từ
foolish; dumb; stupid
2
Trầm cảm; ủ rũ
tính từ
depressed; moody
3
Lúng túng; xấu hổ
tính từ
embarrassed; ashamed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apangado
Dạng gốc
(base form)
apangad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apangado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
apangad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
depressed
Buồn bã, chán nản
embarrassed
Lúng túng
foolish
Dại dột; ngớ ngẩn
AI
1
Ngu si
2
Trầm cảm
3
Lúng túng
1
Ngu si
2
Trầm cảm
3
Lúng túng
1
Ngu si
2
Trầm cảm
3
Lúng túng