Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proud architecture
Nghĩa chính
1
Kiến trúc bề thế
Ví dụ
The
cathedral
features
proud
architecture
.
Nhà thờ có kiến trúc bề thế.
Xuất hiện ở từ khác
proud
kết hợp
kiến trúc bề thế
AI
1
Kiến trúc bề thế
1
Kiến trúc bề thế
1
Kiến trúc bề thế