Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dignamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌdiɡnaˈmente/
Nghĩa chính
1
Xứng đáng
trạng từ
worthily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
值得
zhí de
Đáng, đáng làm, xứng đáng
值
zhí
Đáng, xứng đáng
该
gāi
Đáng, xứng đáng
Tiếng Anh
worthily
Một cách xứng đáng
AI
1
Xứng đáng
1
Xứng đáng
1
Xứng đáng