worthily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách xứng đángtrạng từIn a worthy manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- worthilyDạng gốc (base form)
- more worthilySo sánh hơn (comparative)
- most worthilySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiworthely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , .