Dịch

worthily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách xứng đángtrạng từIn a worthy manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. worthilyDạng gốc (base form)
  2. more worthilySo sánh hơn (comparative)
  3. most worthilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiworthely

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI