Dịch

decently

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đàng hoàng, lịch sựtrạng từIn a decent manner.
  2. Khá, tạm đượctrạng từTo a reasonable or acceptable degree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decentlyDạng gốc (base form)
  2. more decentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most decentlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

carry me out and bury me decentlyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bạn cần ăn mặc đàng hoàng để vào nhà hàng.
  • mức lương khá cao
  • ăn mặc đứng đắn tề chỉnh

AI