Nghĩa chính
- Đàng hoàng, lịch sựtrạng từIn a decent manner.
- Khá, tạm đượctrạng từTo a reasonable or acceptable degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decentlyDạng gốc (base form)
- more decentlySo sánh hơn (comparative)
- most decentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carry me out and bury me decently | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc decentlyVí dụ
- .Bạn cần ăn mặc đàng hoàng để vào nhà hàng.
- mức lương khá cao
- ăn mặc đứng đắn tề chỉnh