Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decentemente
C1
trạng từ
(adverb)
/deˌsenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Đàng hoàng
trạng từ
decently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
好好
hǎo hǎo
Cẩn thận, chu đáo, đàng hoàng
方
fāng
Đàng hoàng, công bằng
Tiếng Anh
decently
Đàng hoàng, lịch sự
AI
1
Đàng hoàng
1
Đàng hoàng
1
Đàng hoàng