Nghĩa chính
- Về đạo đứctrạng từIn terms of morals or ethics.
- Hợp đạo đức, có đạo đứctrạng từIn keeping of requirements of morality.
- Gần như chắc chắn, trên thực tếtrạng từTo all intents and purposes; practically.
- Về bản chất, theo nghĩa rộngtrạng từUsed to clarify that a statement is made in analogy, and every detail may not be strictly true.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morallyDạng gốc (base form)
- more morallySo sánh hơn (comparative)
- most morallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morally acceptable | Chấp nhận được về đạo đức | |
| morally bankrupttính từ | tính từ | Băng hoại đạo đức |
| morally obligated | Có nghĩa vụ đạo đức | |
| morally responsible | Chịu trách nhiệm về đạo đức | |
| morally right | Đúng đắn về đạo đức | |
| morally wrong | Sai trái về đạo đức | |
| morally ambiguous | Mơ hồ về đạo đức | |
| morally questionable | Đáng ngờ về đạo đức |
Ví dụ
- hành xử đúng đạo đức
- .Cô ấy đã giúp đỡ tôi về mặt tinh thần.
- .Điều đó không đúng về mặt đạo đức.
Họ từ (word family)
cùng gốc morallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha